cẩm nang

  1. vade-mecum; enchiridion
    • cẩm nang học nghề
      guide-âne

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cẩm nang"

cẩm nang
Cô ấy tra cứu thông tin trong cuốn cẩm nang du lịch.